例句Câu ví dụ
- 1
萬一發生火災,按鈴。
wànyī fāshēng huǒzāi, àn líng。
Nếu xảy ra cháy nổ, hãy nhấn chuông
- 2
萬一發生火災,按下按鈕。
wànyī fāshēng huǒzāi, ànxià ànniǔ。
Nếu xảy ra cháy nổ, nhấn nút
- 3
他沒法生火,只好把魚生吃。
tā méifǎ shēnghuǒ, zhǐhǎo bǎ yúshēng chī。
Anh ấy không thể làm lửa, đành ăn cá sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
