學華語Kaori Dict

生火

shēnghuǒ

ㄕㄥ ㄏㄨㄛˇ

SINH HOẢ

TOCFL 5
  1. 1.nhóm lửa; đốt lửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    萬一發生火災,按鈴。

    wànyī fāshēng huǒzāi, àn líng。

    Nếu xảy ra cháy nổ, hãy nhấn chuông

  • 2

    萬一發生火災,按下按鈕。

    wànyī fāshēng huǒzāi, ànxià ànniǔ。

    Nếu xảy ra cháy nổ, nhấn nút

  • 3

    他沒法生火,只好把魚生吃。

    tā méifǎ shēnghuǒ, zhǐhǎo bǎ yúshēng chī。

    Anh ấy không thể làm lửa, đành ăn cá sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生火 nghĩa là gì? · Kaori Dict