學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧˋ

KHÍ

HSK 2V/N
  1. 1.khí; không khí
  2. 2.mùi
  3. 3.thời tiết
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm tức giận; gây bực mình; tức giận
  2. 5.năng lượng sống; khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣得說不出話。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh tức đến không nói nên lời

  • 2

    祝你好運氣!

    zhù nǐ hǎo yùn qi

    Chúc anh may mắn

  • 3

    我還是很氣。

    wǒ háishi hěn qì。

    Tôi vẫn còn tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气 nghĩa là gì? · Kaori Dict