學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背棄
背棄
giản thể:
背弃
bèi
qì
[ㄅㄟˋ ㄑㄧˋ]
BỐI KHÍ
TOCFL 7
1.
từ bỏ
2.
ruồng bỏ
3.
tuyệt giao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
放棄
fàngqì
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
背心
bèixīn
áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
拋棄
pāoqì
từ bỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
棄
khí
từ chối, bỏ đi, vứt bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
北圻
Běiqí
Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp
北汽
Běiqì
Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW)
北齊
BěiQí
Nhà Tề thời Bắc triều (550-557)
悲悽
bēiqī
đáng thương
悲戚
bēiqī
bi thương
悲泣
bēiqì
khóc trong đau buồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背棄 nghĩa là gì? · Kaori Dict