汽船
qìchuán
[ㄑㄧˋ ㄔㄨㄢˊ]
KHÍ THUYỀN
- 1.thuyền hơi nước
- 2.tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

例句Câu ví dụ
- 1
汽船消失在視野中。
qìchuán xiāoshī zài shìyě zhōng。
Tàu hơi nước biến mất khỏi tầm nhìn
[ㄑㄧˋ ㄔㄨㄢˊ]
KHÍ THUYỀN

汽船消失在視野中。
qìchuán xiāoshī zài shìyě zhōng。
Tàu hơi nước biến mất khỏi tầm nhìn