學華語Kaori Dict

紙板

giản thể: 纸板

zhǐbǎn

ㄓˇ ㄅㄢˇ

CHỈ BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    書和雜志太重,所以我用小紙板箱裝。

    shū hé zázhì tài zhòng, suǒyǐ wǒ yòng xiǎo zhǐbǎn xiāng zhuāng。

    Sách và tạp chí quá nặng, vì vậy tôi dùng hộp giấy nhỏ để đựng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙板 nghĩa là gì? · Kaori Dict