學華語Kaori Dict

去得

de

ㄑㄩˋ ㄉㄜ˙

KHỨ ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    去得早不如去得巧。

    qùde zǎo bùrú qùde qiǎo。

    Đi sớm không bằng đi đúng lúc.

  • 2

    這段時間正好打算辭掉工作,說不定去得成。

    zhè duàn shíjiān zhènghǎo dǎsuàn cídiào gōngzuò, shuōbudìng qùde chéng。

    Vừa lúc này đang định nghỉ việc, có lẽ sẽ đi được.

  • 3

    我去布魯塞爾比去巴黎去得頻繁。

    wǒqù Bùlǔsàiěr bǐ qù Bālí qùde pínfán。

    Tôi đến Brussels thường xuyên hơn so với đến Paris

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去得 nghĩa là gì? · Kaori Dict