例句Câu ví dụ
- 1
他很自信,從不動搖。
tā hěn zì xìn cóng bù dòng yáo
Anh ấy rất tự tin, không bao giờ chao đảo
- 2
四個自信
sì gě zìxìn
Bốn tự tin
- 3
你必鬚得自信。
nǐ bìxū de zìxìn。
Anh phải tự tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
