學華語Kaori Dict

自新

xīn

ㄗˋ ㄒㄧㄣ

TỰ TÂN

  1. 1.cải tạo bản thân
  2. 2.sửa đổi và bắt đầu cuộc sống mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    28 位專家來自新加坡、美國、法國、日本、瑞士和尼泊爾,他們在手術室裡伴隨著柔和的古典音樂,不慌不忙地工作。

    2 8 wèi zhuānjiā láizì Xīnjiāpō、 Měiguó、 Fǎguó、 Rìběn、 Ruìshì hé Níbóěr, tāmen zài shǒushùshì lǐ bànsuí zhe róuhé de gǔdiǎnyīnyuè, bùhuāngbùmáng de gōngzuò。

    28 chuyên gia đến từ Singapore, Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Thụy Sĩ và Nepal đang làm việc không vội vã trong phòng mổ với tiếng nhạc cổ điển nhẹ nhàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自新 nghĩa là gì? · Kaori Dict