學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幽冥
幽冥
yōu
míng
[ㄧㄡ ㄇㄧㄥˊ]
U MINH
1.
tối
2.
tầng địa ngục
3.
âm phủ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
minh phủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幽默
yōumò
hài hước
冥想
míngxiǎng
thiền
幽靈
yōulíng
bóng ma
幽暗
yōuàn
tối tăm
幽靜
yōujìng
yên tĩnh
㝠
míng
biến thể cũ của 冥[ming2]
冥
míng
tối
幽
yōu
hẻo lánh
逐字解
Từng chữ trong từ
幽
u
im lặng, tách biệt, yên tĩnh
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
有名
yǒumíng
nổi tiếng
又名
yòumíng
còn được gọi là
幽明
yōumíng
ẩn và hiện; cái có thể thấy và cái không thể; tối và sáng; đêm và ngày; trí tuệ và ngu dốt; ác và thiện; người sống và kẻ chết; người và ma
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幽冥 nghĩa là gì? · Kaori Dict