學華語Kaori Dict

題目

giản thể: 题目

ㄊㄧˊ ㄇㄨˋ

ĐỀ MỤC

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
  2. 2.câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個題目很容易。

    zhè ge tí mù hěn róng yì

    Câu hỏi này rất dễ

  • 2

    試題和題目都不難。

    shì tí hé tí mù dōu bù nán

    Các câu hỏi trong bài thi không khó

  • 3

    這道題目沒有一位老師會做。

    zhè dào tímù méiyǒu yī wèi lǎoshī huì zuò。

    Không ai trong số các giáo viên có thể giải được bài toán này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

题目 nghĩa là gì? · Kaori Dict