學華語Kaori Dict

目標

giản thể: 目标

biāo

ㄇㄨˋ ㄅㄧㄠ

MỤC TIÊU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.mục tiêu
  2. 2.mục đích
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的目標很明確。

    wǒ de mù biāo hěn míng què

    Mục tiêu của tôi rất rõ ràng

  • 2

    我們達到了目標。

    wǒ men dá dào liǎo mù biāo

    Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.

  • 3

    我們確立了目標。

    wǒ men què lì le mù biāo

    Chúng tôi đã xác định mục tiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目标 nghĩa là gì? · Kaori Dict