學華語Kaori Dict

節目

giản thể: 节目

jié

ㄐㄧㄝˊ ㄇㄨˋ

TIẾT MỤC

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.chương trình
  2. 2.mục (trong chương trình)
  3. 3.LT:臺|台[tai2],個|个[ge4],套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個節目很有意思。

    zhè ge jié mù hěn yǒu yì si

    Chương trình này rất thú vị

  • 2

    接下來是音樂節目。

    jiē xià lai shì yīn yuè jié mù

    Tiếp theo là chương trình âm nhạc

  • 3

    大人和孩子都愛看這個節目。

    dà ren hé hái zi dōu ài kàn zhè ge jié mù

    Người lớn và trẻ em đều thích xem chương trình này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节目 nghĩa là gì? · Kaori Dict