例句Câu ví dụ
- 1
初生之犢不畏虎。
chūshēngzhīdúbùwèihǔ。
Con nghé không sợ hổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
初生之犢不畏虎。
chūshēngzhīdúbùwèihǔ。
Con nghé không sợ hổ