學華語Kaori Dict

初升

chūshēng

ㄔㄨ ㄕㄥ

SƠ THĂNG

  1. 1.mặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    初升的朝陽多美啊!

    chūshēng de zhāoyáng duō měi a!

    Ánh nắng mặt trời lên cao thật đẹp!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初升 nghĩa là gì? · Kaori Dict