例句Câu ví dụ
- 1
初升的朝陽多美啊!
chūshēng de zhāoyáng duō měi a!
Ánh nắng mặt trời lên cao thật đẹp!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
