例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是個畜生。
Tāngmǔ shì gě chùsheng。
Tom là một con vật.
- 2
他就是一個畜生!
tā jiùshì yīge chùsheng!
Anh ấy chỉ là một con vật!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
