學華語Kaori Dict

家畜

jiāchù

ㄐㄧㄚ ㄔㄨˋ

GIA SÚC

TOCFL 7
  1. 1.động vật nuôi
  2. 2.gia súc
  3. 3.bò dê cừu

例句Câu ví dụ

  • 1

    家畜餓死了。

    jiāchù èsǐ le。

    Động vật ăn cỏ bị đói chết

  • 2

    我的房子外面有二十六只家畜。

    wǒ de fángzi wàimiàn yǒu èrshí liù zhǐ jiāchù。

    Ngoài nhà tôi có 26 con vật nuôi

  • 3

    農場養了兩隻狼狗,用來看守家畜和保護財產。

    nóngchǎng yǎng le liǎng zhī lánggǒu, yònglái kānshǒu jiāchù hé bǎohù cáichǎn。

    Trang trại nuôi hai con chó sói, dùng để canh giữ gia súc và bảo vệ tài sản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家畜 nghĩa là gì? · Kaori Dict