學華語Kaori Dict

出國

giản thể: 出国

chūguó

ㄔㄨ ㄍㄨㄛˊ

XUẤT QUỐC

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.ra nước ngoài; rời khỏi đất nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    出國要帶護照。

    chū guó yào dài hù zhào

    Ra nước ngoài phải mang hộ chiếu

  • 2

    我打算明年出國。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định đi du học năm sau

  • 3

    他將要出國。

    tā jiāng yào chū guó

    Anh ấy sắp đi nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出国 nghĩa là gì? · Kaori Dict