- 1.thông tin; tình báo

例句Câu ví dụ
- 1
他們根據情報採取行動。
tāmen gēnjù qíngbào cǎiqǔxíngdòng。
Họ hành động dựa trên tình báo
- 2
他很好地利用了這個情報。
tā hěn hǎo dìlì yòng le zhège qíngbào。
Hắn đã sử dụng tốt thông tin này
- 3
當局勢急遽惡化時,公會透過縝密的情報網路精準判斷風險,並以近乎苛刻的效率完成動員。
dāngjú shì jíjù èhuà shí, gōnghuì tòuguò zhěnmì de qíngbào wǎnglù jīngzhǔn pànduàn fēngxiǎn, bìng yǐ jìnhu kēkè de xiàolǜ wánchéng dòngyuán。
Khi tình hình nhanh chóng trở nên nghiêm trọng, công đoàn đã chính xác đánh giá rủi ro thông qua mạng lưới thông tin tinh vi và hoàn thành động viên với hiệu suất gần như khắc nghiệt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.