學華語Kaori Dict

情人

qíngrén

ㄑㄧㄥˊ ㄖㄣˊ

TÌNH NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người yêu
  2. 2.người tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    情人眼裡出西施。

    qíngrényǎnlǐchūXīshī。

    Đẹp là do mắt người nhìn

  • 2

    情人節該送什麼?

    Qíngrénjié gāi sòng shénme?

    Tết tình nhân nên tặng gì

  • 3

    歷史是生活的情人。

    lìshǐ shì shēnghuó de qíngrén。

    Lịch sử là người tình của cuộc sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情人 nghĩa là gì? · Kaori Dict