例句Câu ví dụ
- 1
情人眼裡出西施。
qíngrényǎnlǐchūXīshī。
Đẹp là do mắt người nhìn
- 2
情人節該送什麼?
Qíngrénjié gāi sòng shénme?
Tết tình nhân nên tặng gì
- 3
歷史是生活的情人。
lìshǐ shì shēnghuó de qíngrén。
Lịch sử là người tình của cuộc sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
