- 1.tâm trạng
- 2.trạng thái tinh thần
- 3.dễ xúc động
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
他控制不住情緒。
tā kòng zhì bù zhù qíng xù
Anh ấy không thể kiểm soát cảm xúc
- 2
觀眾們情緒激昂。
guānzhòng men qíngxù jīáng。
Những người xem đều rất hào hứng.
- 3
雨天讓我情緒低落。
yǔtiān ràng wǒ qíngxù dīluò。
Ngày mưa làm tôi cảm thấy buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.