字義Nghĩa
đầu sợi chỉmáy dịch
xùTỰ
- 1.khởi đầu
- 2.manh mối
- 3.tâm trạng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緒言xem 緒論|绪论[xu4 lun4]
- 緒論lời giới thiệu
- 情緒tâm trạng
- 思緒mạch suy nghĩ
- 頭緒đề cương
- 就緒sẵn sàng
- 心緒tâm trạng
- 光緒niên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)