學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu sợimáy dịch

TỰ

  1. 1.khởi đầu
  2. 2.manh mối
  3. 3.tâm trạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绪 (形声。从糸,者声。本义丝的头) 同本义 绪,丝端也。--《说文》 凡茧滚沸时,以竹签拨动水面丝绪。--《天工开物》 又如绪余(抽丝后留在蚕茧上的残丝) 头绪,开端 反覆终始,不知其端绪。--《淮南子·精神训》 扰百绪于眼前。--谢庄《曲池赋》 又如端绪(头绪);入绪(有了头绪);绪次(头绪) 情绪,心情 都门帐饮无绪。--柳永《雨霖铃》 幽情苦绪何人见。--《聊斋志异》 霜轻两鬓欲相侵,悉绪无端不可寻。--唐·李频《长安寓居寄柏侍郎》 又如愁绪(忧愁的情 绪xù ⒈丝头。〈喻〉开端头~。论端究~。 ⒉世系,事业先~。续未竟之~。 ⒊心情、思想等心~。情~。思~。意~。 ⒋残余的~余。~风。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict