學華語Kaori Dict

情緒

giản thể: 情绪

qíng

ㄑㄧㄥˊ ㄒㄩˋ

TÌNH TỰ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.tâm trạng
  2. 2.trạng thái tinh thần
  3. 3.dễ xúc động
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他控制不住情緒。

    tā kòng zhì bù zhù qíng xù

    Anh ấy không thể kiểm soát cảm xúc

  • 2

    觀眾們情緒激昂。

    guānzhòng men qíngxù jīáng。

    Những người xem đều rất hào hứng.

  • 3

    雨天讓我情緒低落。

    yǔtiān ràng wǒ qíngxù dīluò。

    Ngày mưa làm tôi cảm thấy buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情绪 nghĩa là gì? · Kaori Dict