學華語Kaori Dict

思緒

giản thể: 思绪

ㄙ ㄒㄩˋ

TƯ TỰ

TOCFL 6
  1. 1.mạch suy nghĩ
  2. 2.trạng thái cảm xúc
  3. 3.tâm trạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作之前先收好思緒。

    gōngzuò zhīqián xiān shōu hǎo sīxù。

    Thu gom suy nghĩ trước khi bắt đầu công việc.

  • 2

    躺在床上,我思緒萬千,久久不能入睡。

    tǎng zài chuáng shàng, wǒ sīxù wànqiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì。

    Nằm trên giường, tôi suy nghĩ liên miên, mãi không thể ngủ được

  • 3

    我現在思緒很混亂。

    wǒ xiànzài sīxù hěn hùnluàn。

    Hiện tại tôi đang rối bời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思緒 nghĩa là gì? · Kaori Dict