- 1.mạch suy nghĩ
- 2.trạng thái cảm xúc
- 3.tâm trạng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cảm giác

例句Câu ví dụ
- 1
工作之前先收好思緒。
gōngzuò zhīqián xiān shōu hǎo sīxù。
Thu gom suy nghĩ trước khi bắt đầu công việc.
- 2
躺在床上,我思緒萬千,久久不能入睡。
tǎng zài chuáng shàng, wǒ sīxù wànqiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì。
Nằm trên giường, tôi suy nghĩ liên miên, mãi không thể ngủ được
- 3
我現在思緒很混亂。
wǒ xiànzài sīxù hěn hùnluàn。
Hiện tại tôi đang rối bời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.