學華語Kaori Dict

點頭

giản thể: 点头

diǎntóu

ㄉㄧㄢˇ ㄊㄡˊ

ĐIỂM ĐẦU

HSK 2TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    他點頭答應了。

    tā diǎn tóu dā ying le

    Anh ấy gật đầu đồng ý

  • 2

    湯姆點頭了。

    Tāngmǔ diǎntóu le。

    Tom đã gật đầu

  • 3

    他喝了一口咖啡,輕輕點頭。

    tā hē le yīkǒu kāfēi, qīngqīng diǎntóu。

    Anh ấy uống một ngụm cà phê rồi gật đầu nhẹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点头 nghĩa là gì? · Kaori Dict