例句Câu ví dụ
- 1
他點頭答應了。
tā diǎn tóu dā ying le
Anh ấy gật đầu đồng ý
- 2
湯姆點頭了。
Tāngmǔ diǎntóu le。
Tom đã gật đầu
- 3
他喝了一口咖啡,輕輕點頭。
tā hē le yīkǒu kāfēi, qīngqīng diǎntóu。
Anh ấy uống một ngụm cà phê rồi gật đầu nhẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
