學華語Kaori Dict

重點

giản thể: 重点

zhòngdiǎn

ㄓㄨㄥˋ ㄉㄧㄢˇ

TRỌNG ĐIỂM

HSK 2TOCFL 4N/Adv
  1. 1.điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
  2. 2.dự án quan trọng
  3. 3.tập trung vào; nhấn mạnh vào

Cách đọc khác:chóngdiǎnkể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是今天的重點。

    zhè shì jīn tiān de chóng diǎn

    Đây là điểm chính hôm nay.

  • 2

    老師強調了這個重點。

    lǎo shī qiáng diào le zhè ge chóng diǎn

    Giáo viên nhấn mạnh điểm này

  • 3

    這裡被列為重點保護區。

    zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū

    Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重点 nghĩa là gì? · Kaori Dict