學華語Kaori Dict

點名

giản thể: 点名

diǎnmíng

ㄉㄧㄢˇ ㄇㄧㄥˊ

ĐIỂM DANH

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.điểm danh
  2. 2.nhắc tên ai đó
  3. 3.(gọi hoặc khen ngợi hoặc phê bình ai đó) theo tên

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師點名的時候請舉手。

    lǎo shī diǎn míng de shí hou qǐng jǔ shǒu

    Khi giáo viên điểm danh, xin hãy giơ tay

  • 2

    他在點名時缺席。

    tā zài diǎnmíng shí quēxí。

    Anh ấy vắng mặt khi điểm danh

  • 3

    要搞出點名堂來,對社會有用,專業還是要很過硬。

    yào gǎo chū diǎnmíng táng lái, duì shèhuì yǒuyòng, zhuānyè háishi yào hěn guòyìng。

    Muốn tạo ra được điều gì đó, có ích cho xã hội, chuyên môn vẫn phải rất vững chắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点名 nghĩa là gì? · Kaori Dict