- 1.điểm danh
- 2.nhắc tên ai đó
- 3.(gọi hoặc khen ngợi hoặc phê bình ai đó) theo tên

例句Câu ví dụ
- 1
老師點名的時候請舉手。
lǎo shī diǎn míng de shí hou qǐng jǔ shǒu
Khi giáo viên điểm danh, xin hãy giơ tay
- 2
他在點名時缺席。
tā zài diǎnmíng shí quēxí。
Anh ấy vắng mặt khi điểm danh
- 3
要搞出點名堂來,對社會有用,專業還是要很過硬。
yào gǎo chū diǎnmíng táng lái, duì shèhuì yǒuyòng, zhuānyè háishi yào hěn guòyìng。
Muốn tạo ra được điều gì đó, có ích cho xã hội, chuyên môn vẫn phải rất vững chắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.