學華語Kaori Dict

特點

giản thể: 特点

diǎn

ㄊㄜˋ ㄉㄧㄢˇ

ĐẶC ĐIỂM

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.đặc điểm (nét đặc trưng)
  2. 2.phẩm chất
  3. 3.đặc tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個地方的特點是安靜。

    zhè ge dì fāng de tè diǎn shì ān jìng

    Đặc điểm của nơi này là yên tĩnh

  • 2

    中國有中國的特點。

    Zhōngguó yǒu Zhōngguó de tèdiǎn。

    Trung Quốc có đặc điểm riêng của mình

  • 3

    中國地勢的特點是西高東低。

    Zhōngguó dìshì de tèdiǎn shì xī gāo dōng dī。

    Đặc điểm địa hình Trung Quốc là cao ở phía Tây và thấp ở phía Đông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特点 nghĩa là gì? · Kaori Dict