學華語Kaori Dict

點心

giản thể: 点心

diǎnxin

ㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄣ˙

ĐIỂM TÂM

HSK 7-9TOCFL 2N
  1. 1.món ăn nhẹ; điểm tâm
  2. 2.bánh ngọt
  3. 3.dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tráng miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛添好運的點心。

    wǒ ài tiān hǎoyùn de diǎnxin。

    Tôi thích những món ăn may mắn của Tim Ho Wan

  • 2

    我很累,還有點心煩。

    wǒ hěn lèi, háiyǒu diǎnxin fán。

    Tôi rất mệt, còn hơi bực

  • 3

    月餅是中國點心的一種。

    yuèbǐng shì Zhōngguó diǎnxin de yīzhǒng。

    Bánh trung thu là một loại bánh kẹo truyền thống Trung Quốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點心 nghĩa là gì? · Kaori Dict