學華語Kaori Dict

點火

giản thể: 点火

diǎnhuǒ

ㄉㄧㄢˇ ㄏㄨㄛˇ

ĐIỂM HOẢ

HSK 7-9
  1. 1.châm lửa
  2. 2.nhóm lửa
  3. 3.kích động
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khởi động động cơ
  2. 5.đánh lửa
  3. 6.nghĩa bóng: gây rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用火柴點火。

    tā yòng huǒ chái diǎn huǒ

    Anh ấy dùng que diêm để đốt lửa

  • 2

    我們沒點火。

    wǒmen méi diǎnhuǒ。

    Chúng tôi không làm bùng lửa

  • 3

    湯姆用盡了火柴,不能點火了。

    Tāngmǔ yòngjìn le huǒchái, bùnéng diǎnhuǒ le。

    Tom đã dùng hết que diêm, không thể đốt lửa được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點火 nghĩa là gì? · Kaori Dict