- 1.châm lửa
- 2.nhóm lửa
- 3.kích động
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khởi động động cơ
- 5.đánh lửa
- 6.nghĩa bóng: gây rắc rối

例句Câu ví dụ
- 1
他用火柴點火。
tā yòng huǒ chái diǎn huǒ
Anh ấy dùng que diêm để đốt lửa
- 2
我們沒點火。
wǒmen méi diǎnhuǒ。
Chúng tôi không làm bùng lửa
- 3
湯姆用盡了火柴,不能點火了。
Tāngmǔ yòngjìn le huǒchái, bùnéng diǎnhuǒ le。
Tom đã dùng hết que diêm, không thể đốt lửa được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.