學華語Kaori Dict

重大

zhòng

ㄓㄨㄥˋ ㄉㄚˋ

TRỌNG ĐẠI

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.lớn
  2. 2.lao
  3. 3.quan trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    不注意安全,後果很重大。

    bù zhù yì ān quán hòu guǒ hěn zhòng dà

    Không chú ý đến an toàn, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng

  • 2

    不只是錢關系重大。

    bùzhǐ shì qián guānxi zhòngdà。

    Không chỉ tiền mới quan trọng

  • 3

    對我來說意義重大。

    duìwǒláishuō yìyì zhòngdà。

    Đối với tôi, điều này có ý nghĩa rất lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重大 nghĩa là gì? · Kaori Dict