例句Câu ví dụ
- 1
我可以在她眼中看到。
wǒ kěyǐ zài tā yǎnzhōng kàndào。
Tôi có thể nhìn thấy điều đó trong ánh mắt cô ấy
- 2
Marie的眼中充滿淚水。
M a r i e de yǎnzhōng chōngmǎn lèishuǐ。
Mắt Marie đầy nước mắt
- 3
在以前的人的眼中,在車站、餐廳、醫院的等候室裏抽煙並沒有甚麼問題。
zài yǐqián de rén de yǎnzhōng, zài chēzhàn、 cāntīng、 yīyuàn de děnghòu shì lǐ chōuyān bìng méiyǒu shén má wèntí。
Trong mắt người xưa, hút thuốc ở nhà ga, nhà hàng hay phòng chờ bệnh viện không phải là điều gì quá đáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
