學華語Kaori Dict

眼中

yǎnzhōng

ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ

NHÃN TRUNG

  1. 1.trong mắt một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以在她眼中看到。

    wǒ kěyǐ zài tā yǎnzhōng kàndào。

    Tôi có thể nhìn thấy điều đó trong ánh mắt cô ấy

  • 2

    Marie的眼中充滿淚水。

    M a r i e de yǎnzhōng chōngmǎn lèishuǐ。

    Mắt Marie đầy nước mắt

  • 3

    在以前的人的眼中,在車站、餐廳、醫院的等候室裏抽煙並沒有甚麼問題。

    zài yǐqián de rén de yǎnzhōng, zài chēzhàn、 cāntīng、 yīyuàn de děnghòu shì lǐ chōuyān bìng méiyǒu shén má wèntí。

    Trong mắt người xưa, hút thuốc ở nhà ga, nhà hàng hay phòng chờ bệnh viện không phải là điều gì quá đáng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼中 nghĩa là gì? · Kaori Dict