學華語Kaori Dict

言中

yánzhòng

ㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ

NGÔN TRÚNG

  1. 1.lời nói thành tiên tri

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的語言都是平等的,但英語是所有語言中最平等的。

    suǒyǒu de yǔyán dōu shì píngděng de, dàn Yīngyǔ shì suǒyǒu yǔyán zhōng zuì píngděng de。

    Tất cả ngôn ngữ đều bình đẳng, nhưng tiếng Anh là ngôn ngữ bình đẳng nhất

  • 2

    在這個語言中心,教授約15種國際語言,包括英語。

    zài zhège yǔyán zhōngxīn, jiàoshòu yuē 1 5 zhǒng guójì yǔyán, bāokuò Yīngyǔ。

    Tại trung tâm ngôn ngữ này, khoảng 15 ngôn ngữ quốc tế được dạy, bao gồm tiếng Anh

  • 3

    丹麥語、瑞典語和挪威語裡有好些寫法幾乎一樣但是在另一語言中意義大不相同的詞。

    Dānmài yǔ、 Ruìdiǎnyǔ hé Nuówēi yǔ lǐ yǒu hǎoxiē xiěfǎ jīhū yīyàng dànshì zài lìngyī yǔyán zhòngyì Yì dàbùxiāngtóng de cí。

    Trong tiếng Đan Mạch, Thụy Điển và Na Uy có nhiều từ viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau trong ngôn ngữ khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言中 nghĩa là gì? · Kaori Dict