- 1.ở giữa; bên trong
- 2.ở giữa; trong; giữa; trong số
- 3.trong lúc; trong khi đó

例句Câu ví dụ
- 1
東西在房間中間。
dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān
Đồ vật nằm giữa phòng
- 2
我們走到了路口的中間。
wǒ men zǒu dào liǎo lù kǒu de zhōng jiān
Chúng tôi đã đi đến giữa ngã tư
- 3
兩個房間中間有一面牆。
liǎng gè fáng jiān zhōng jiān yǒu yī miàn qiáng
Giữa hai phòng có một bức tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.