學華語Kaori Dict

洗手間

giản thể: 洗手间

shǒujiān

ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄢ

TẨY THỦ GIAN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.nhà vệ sinh
  2. 2.phòng vệ sinh
  3. 3.phòng rửa tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗手間在哪裡?

    xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

    Nơi nhà vệ sinh ở đâu

  • 2

    洗手間沒人。

    xǐshǒujiān méi rén。

    Phòng vệ sinh không có người

  • 3

    洗手間在哪裡?

    xǐshǒujiān zài nǎlǐ?

    Nơi nhà vệ sinh ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗手间 nghĩa là gì? · Kaori Dict