- 1.(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
- 2.(dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 彈指之間|弹指之间[tan2 zhi3 zhi1 jian1])

例句Câu ví dụ
- 1
兩座山之間有一個縣。
liǎng zuò shān zhī jiān yǒu yī ge xiàn
Giữa hai dãy núi có một huyện
- 2
這是我們之間的秘密。
zhè shì wǒmen zhījiān de mìmì。
Đây là bí mật giữa chúng ta
- 3
兩人之間的距離已拉近。
liǎng rén zhījiān de jùlí yǐ lājìn。
Khoảng cách giữa hai người đã gần hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.