學華語Kaori Dict

giản thể:

huì

ㄏㄨㄟˋ

HỘI

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.có thể; có kỹ năng; biết cách
  2. 2.có khả năng; chắc chắn
  3. 3.gặp gỡ; tụ họp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc họp; buổi tụ họp
  2. 5.(hậu tố) liên minh; nhóm; hiệp hội
  3. 6.(dạng kết hợp) một lúc (cách phát âm Đài Loan [hui3])

Cách đọc khác:kuàicân đối tài khoản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi có thể nấu ăn

  • 2

    你會開車嗎?

    nǐ huì kāi chē ma

    Anh có biết lái xe không

  • 3

    你會說中文嗎?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Anh có thể nói tiếng Trung không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会 nghĩa là gì? · Kaori Dict