學華語Kaori Dict

開會

giản thể: 开会

kāihuì

ㄎㄞ ㄏㄨㄟˋ

KHAI HỘI

HSK 1TOCFL 3
  1. 1.tổ chức cuộc họp
  2. 2.tham gia cuộc họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師在開會。

    lǎo shī zài kāi huì

    Giáo viên đang họp

  • 2

    班長通知大家明天開會。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Chủ nhiệm lớp thông báo cho mọi người về cuộc họp ngày mai

  • 3

    我們定期開會。

    wǒ men dìng qī kāi huì

    Chúng ta họp định kỳ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开会 nghĩa là gì? · Kaori Dict