例句Câu ví dụ
- 1
你有聽過那首歌的法文版本嗎?
nǐ yǒu tīng guò nà shǒu gē de Fǎwén bǎnběn ma?
Anh có nghe qua bản nhạc này bằng tiếng Pháp chưa
- 2
你認為今年在維基百科上被最多人閱讀的日文版本的文章是哪篇?
nǐ rènwéi jīnnián zài WéijīBǎikē shàng bèi zuìduō rén yuèdú de Rìwén bǎnběn de wénzhāng shì nǎ piān?
Theo bạn, bài viết nào được đọc nhiều nhất trong năm nay trên phiên bản tiếng Nhật của Wikipedia?
- 3
開發版本不代表最終品質。
kāifā bǎnběn bù dàibiǎo zuìzhōng pǐnzhì。
Phiên bản phát triển không thể hiện chất lượng cuối cùng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
