學華語Kaori Dict

版本

bǎnběn

ㄅㄢˇ ㄅㄣˇ

BẢN BẢN

TOCFL 5
  1. 1.phiên bản
  2. 2.ấn bản
  3. 3.phát hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有聽過那首歌的法文版本嗎?

    nǐ yǒu tīng guò nà shǒu gē de Fǎwén bǎnběn ma?

    Anh có nghe qua bản nhạc này bằng tiếng Pháp chưa

  • 2

    你認為今年在維基百科上被最多人閱讀的日文版本的文章是哪篇?

    nǐ rènwéi jīnnián zài WéijīBǎikē shàng bèi zuìduō rén yuèdú de Rìwén bǎnběn de wénzhāng shì nǎ piān?

    Theo bạn, bài viết nào được đọc nhiều nhất trong năm nay trên phiên bản tiếng Nhật của Wikipedia?

  • 3

    開發版本不代表最終品質。

    kāifā bǎnběn bù dàibiǎo zuìzhōng pǐnzhì。

    Phiên bản phát triển không thể hiện chất lượng cuối cùng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版本 nghĩa là gì? · Kaori Dict