學華語Kaori Dict

盜版

giản thể: 盗版

dàobǎn

ㄉㄠˋ ㄅㄢˇ

ĐẠO BẢN

HSK 6N
  1. 1.lậu
  2. 2.phi pháp
  3. 3.xem thêm 正版[zheng4 ban3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    盜版是違法的。

    dào bǎn shì wéi fǎ de

    Sao chép là hành vi vi phạm pháp luật

  • 2

    你喜歡盜版電影嗎?

    nǐ xǐhuan dàobǎn diànyǐng ma?

    Anh có thích phim lậu không?

  • 3

    你真的不該用盜版軟件。

    nǐ zhēnde bùgāi yòng dàobǎn ruǎnjiàn。

    Anh thực sự không nên dùng phần mềm giả mạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盜版 nghĩa là gì? · Kaori Dict