學華語Kaori Dict

電子版

giản thể: 电子版

diànbǎn

ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄅㄢˇ

ĐIỆN TỬ BẢN

HSK 5N
  1. 1.phiên bản điện tử
  2. 2.phiên bản kỹ thuật số

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書有電子版。

    zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn

    Cuốn sách này có phiên bản điện tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電子版 nghĩa là gì? · Kaori Dict