- 1.phiên bản điện tử
- 2.phiên bản kỹ thuật số

例句Câu ví dụ
- 1
這本書有電子版。
zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn
Cuốn sách này có phiên bản điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.