正版
zhèngbǎn
[ㄓㄥˋ ㄅㄢˇ]
CHÍNH BẢN
HSK 5N
- 1.chính hãng
- 2.hợp pháp
- 3.xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]

例句Câu ví dụ
- 1
這個軟件是正版的。
zhè ge ruǎn jiàn shì zhèng bǎn de
Phần mềm này là bản quyền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.