學華語Kaori Dict

版圖

giản thể: 版图

bǎn

ㄅㄢˇ ㄊㄨˊ

BẢN ĐỒ

TOCFL 7
  1. 1.lãnh địa
  2. 2.lãnh thổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國的版圖大概是日本的二十五倍。

    Zhōngguó de bǎntú dàgài shìrì běn de èrshí wǔ bèi。

    Diện tích lãnh thổ Trung Quốc大概是 25 lần diện tích Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict