學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斑禿
斑禿
giản thể:
斑秃
bān
tū
[ㄅㄢ ㄊㄨ]
BAN THỐC
1.
Phấn hủ — rụng tóc từng mảng (bệnh hói từng mảng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禿
tū
hói (thiếu tóc hoặc lông)
斑點
bāndiǎn
đốm
斑
bān
đốm
光禿禿
guāngtūtū
hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)
禿頭
tūtóu
để đầu trần; không đội mũ
一斑
yībān
nghĩa đen: một đốm (trên con báo)
光斑
guāngbān
vết sáng (thiên văn)
圓禿
yuántū
rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
逐字解
Từng chữ trong từ
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
禿
thốc, thóc
bald
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
半途
bàntú
nửa đường
版圖
bǎntú
lãnh địa
班禿
bāntū
hói từng mảng (rụng tóc từng vùng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斑禿 nghĩa là gì? · Kaori Dict