- 1.để đầu trần; không đội mũ
- 2.bị hói
- 3.đầu hói
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người hói

例句Câu ví dụ
- 1
經過幾十年的山林綠化事業,禿頭山基本上都被消滅了。
jīngguò jǐ shí nián de shānlín lǜhuà shìyè, tūtóu shān jīběnshang dōu bèi xiāomiè le。
Sau nhiều chục năm làm việc phủ xanh rừng núi, những dãy núi chỏm秃头 đã cơ bản bị xóa bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.