學華語Kaori Dict

禿頭

giản thể: 秃头

tóu

ㄊㄨ ㄊㄡˊ

THỐC ĐẦU

TOCFL 7
  1. 1.để đầu trần; không đội mũ
  2. 2.bị hói
  3. 3.đầu hói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người hói

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過幾十年的山林綠化事業,禿頭山基本上都被消滅了。

    jīngguò jǐ shí nián de shānlín lǜhuà shìyè, tūtóu shān jīběnshang dōu bèi xiāomiè le。

    Sau nhiều chục năm làm việc phủ xanh rừng núi, những dãy núi chỏm秃头 đã cơ bản bị xóa bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict