字義Nghĩa
baldmáy dịch
tūTHỐC
- 1.hói (thiếu tóc hoặc lông)
- 2.cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc
- 3.cùn (thiếu sắc nhọn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
禿sī 1.见"禿禿"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hạt tóc; trên đầu người; 儿
組詞Từ chứa chữ này
- 禿頭để đầu trần; không đội mũ
- 禿子người đầu hói
- 禿瓢đầu trọc (thông tục)
- 禿瘡
- 禿發một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑
- 禿頂đầu hói
- 禿驢
- 禿鷲kền kền
- 禿鷹kền kền
- 禿鸛
- 光禿禿hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)
- 圓禿rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
- 班禿hói từng mảng (rụng tóc từng vùng)
- 賊禿
- 斑禿Phấn hủ — rụng tóc từng mảng (bệnh hói từng mảng)
- 禿寶蓋tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14)