學華語Kaori Dict

禿寶蓋

giản thể: 秃宝盖

bǎogài

ㄊㄨ ㄅㄠˇ ㄍㄞˋ

THỐC BẢO CÁI

  1. 1.tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14)
  2. 2.xem thêm 冖[mi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿寶蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict