學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賊禿
賊禿
giản thể:
贼秃
zéi
tū
[ㄗㄟˊ ㄊㄨ]
TẶC THỐC
1.
(miệt thị) nhà sư Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賊
zéi
kẻ trộm
禿
tū
hói (thiếu tóc hoặc lông)
盜賊
dàozéi
kẻ cướp
光禿禿
guāngtūtū
hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)
竊賊
qièzéi
kẻ trộm
禿頭
tūtóu
để đầu trần; không đội mũ
作賊
zuòzéi
làm kẻ trộm
叛賊
pànzéi
kẻ phản quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
賊
tặc
thief
禿
thốc, thóc
bald
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賊禿 nghĩa là gì? · Kaori Dict