學華語Kaori Dict

giản thể:

zéi

ㄗㄟˊ

TẶC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.kẻ trộm
  2. 2.kẻ phản bội
  3. 3.gian xảo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dối trá
  2. 5.độc ác
  3. 6.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們知道你是賊。

    wǒmen zhīdào nǐ shì zéi。

    Chúng tôi biết anh là trộm

  • 2

    原來Tom是賊來的。

    yuánlái T o m shì zéi lái de。

    Ban đầu Tom là tên trộm.

  • 3

    想從賊身上撈點兒什麼是很難的

    xiǎng cóng zéi shēnshang lāo diǎnr shénme shì hěn nán de

    Khó mà lấy được gì từ tên trộm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賊 nghĩa là gì? · Kaori Dict